Anh - Việt
irons
Noun
irons (Noun)
/ˈaɪɚnz/
/ˈaɪɚnz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của "iron" (đồ vật là cái bàn là dùng để là quần áo hoặc kim loại sắt). Trong ngữ cảnh thông thường, thường hiểu là "những cái bàn là".
plural of iron.
Ví dụ
Nhiều ngành công nghiệp sử dụng sắt để tạo ra cấu trúc kim loại mạnh.Many industries use irons to create strong metal structures.
Không phải tất cả các tòa nhà đều sử dụng sắt trong xây dựng.Not all buildings use irons in their construction.
Dạng danh từ của irons (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
iron | irons |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "irons" là hình thức số nhiều của danh từ "iron", đề cập đến kim loại sắt, thường được dùng để chỉ dụng cụ nấu ăn hoặc các thiết bị gia dụng có chức năng làm phẳng quần áo. Trong tiếng Anh Mỹ, "irons" thường gợi ý đến bàn ủi (clothes iron) dùng để là quần áo, còn trong tiếng Anh Anh, "irons" cũng có thể ám chỉ đến dụng cụ dùng cho thể thao như gậy golf. Ý nghĩa có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh sử dụng.