Bản dịch của từ Irregular levels trong tiếng Việt

Irregular levels

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irregular levels(Noun)

ɪrˈɛɡjʊlɐ lˈɛvəlz
ˌɪˈrɛɡjəɫɝ ˈɫɛvəɫz
01

Trong địa vật lý và địa lý, sự dao động về độ cao hoặc độ sâu nơi các hiện tượng nhất định xảy ra

This refers to the change in elevation or depth where certain phenomena occur in geophysics and geography.

在地球物理学和地理学中,指某些现象发生的海拔或深度的变化

Ví dụ
02

Một trạng thái hoặc tình trạng lệch khỏi chuẩn mực, thường xuyên biến động hoặc thiếu tính nhất quán

An abnormal or irregular state compared to the standard, often characterized by fluctuations or a lack of consistency.

这通常表现为波动或缺乏一致性,与标准存在偏差的状态或情况。

Ví dụ
03

Một thước đo mô tả mức độ không nhất quán hoặc không phù hợp trong một ngữ cảnh nhất định như dữ liệu thống kê.

This is a criterion that describes inconsistency or non-compliance within a specific context, such as statistical data.

它描述了在特定背景下的不一致性或不符合预期的情况,比如统计数据中的偏差。

Ví dụ