Bản dịch của từ Irregular levels trong tiếng Việt
Irregular levels
Noun [U/C]

Irregular levels(Noun)
ɪrˈɛɡjʊlɐ lˈɛvəlz
ˌɪˈrɛɡjəɫɝ ˈɫɛvəɫz
Ví dụ
02
Một trạng thái hoặc tình trạng khác với bình thường, thường biến động hoặc thiếu tính nhất quán.
This is a state or condition that deviates from the standard, often characterized by fluctuations or a lack of consistency.
偏离常态的状态或状况,通常表现为波动不定或不稳定性
Ví dụ
03
Một chỉ số mô tả mức độ không nhất quán hoặc không tuân thủ trong một bối cảnh cụ thể như số liệu thống kê.
This is a criterion that describes inconsistency or non-conformance within a specific context, such as statistical data.
这是一个描述特定语境中不一致或不符合的标准,比如统计数据中的情况。
Ví dụ
