Bản dịch của từ Is mute trong tiếng Việt
Is mute
Verb

Is mute(Verb)
ˈɪs mjˈuːt
ˈɪs ˈmjut
01
Để giảm hoặc loại bỏ âm thanh của một cái gì đó đặc biệt là tín hiệu điện tử hoặc âm thanh
To reduce or eliminate the sound of something especially electronic signals or audio
Ví dụ
