Bản dịch của từ Is mute trong tiếng Việt

Is mute

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is mute(Verb)

ˈɪs mjˈuːt
ˈɪs ˈmjut
01

Để giảm hoặc loại bỏ âm thanh của một cái gì đó đặc biệt là tín hiệu điện tử hoặc âm thanh

To reduce or eliminate the sound of something especially electronic signals or audio

Ví dụ
02

Khiến không thể nói hoặc trả lời bằng lời nói

To render unable to speak or respond vocally

Ví dụ
03

Để im lặng hoặc kiềm chế không nói

To make silent or refrain from speaking

Ví dụ