Bản dịch của từ Jank trong tiếng Việt

Jank

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jank (Noun)

dʒæŋk
dʒæŋk
01

Trong ngôn ngữ CNTT không chính thức, “jank” chỉ hiện tượng giao diện ứng dụng bị giật, khựng hoặc tạm dừng thoáng qua khi đang chạy — tức là các thao tác hoặc hiệu ứng không mượt do thao tác chậm, xử lý nặng hoặc thiết kế giao diện kém.

Computing slang rare Perceptible pause in the smooth rendering of a software applications user interface due to slow operations or poor interface design.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Jank (Adjective)

dʒæŋk
dʒæŋk
01

Từ lóng trong lĩnh vực máy tính để miêu tả thứ gì đó vụng về, hoạt động kém, hay hay bị trục trặc — nghĩa là “không mượt”, “chập chờn” hoặc “xài tạm, lỗi lặt vặt”.

Computing slang rare Janky.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh