Anh - Việt

Bản dịch của từ Jars trong tiếng Việt

jars

Noun

jars (Noun)

/dʒˈɑːz/
/ˈdʒɑrz/
AI

Nghĩa 01

Tên gọi chung cho nhiều loại vật chứa khác nhau, đặc biệt dùng để đựng chất lỏng

A broad term for various containers particularly used for holding liquids

Ví dụ
Sau trận lũ năm 2024, Maya tặng các hũ súp cho gia đình bị nạn.Maya donated jars of soup for families after the 2024 flood.
Trong đợt quyên góp thực phẩm, nơi tạm trú không nhận những hũ vỡ nắp.The shelter did not accept jars with broken lids during its food drive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đồ đựng thường có dạng hình trụ, làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để bảo quản thực phẩm hoặc các vật khác.

A container typically cylindrical and made of glass or pottery used for storing food or other items

Ví dụ
Tại bếp ăn cộng đồng của Maria, các tình nguyện viên cho súp vào những hũ để tặng các gia đình vô gia cư.At Maria's community kitchen, volunteers filled jars with soup for homeless families.
Tổ chức từ thiện của trường chúng tôi không dùng hũ để đựng gạo được quyên góp.Our school charity did not use jars to store donated rice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một vật dụng được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách niêm phong, thường được dùng trong quá trình đóng hộp.

An object used for preserving food by sealing it often used in canning

Ví dụ
Trong buổi quyên góp thực phẩm của Maria, tình nguyện viên cho đào quyên góp vào 40 chiếc lọ.At Maria's food drive, volunteers filled 40 jars with donated peaches.
Báo cáo năm 2024 của nhà tạm lánh cho biết những lọ được quyên góp không giữ súp an toàn.The 2024 shelter report says donated jars did not preserve soup safely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh