Bản dịch của từ Jelly bean trong tiếng Việt

Jelly bean

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jelly bean(Noun)

dʒˈɛli bin
dʒˈɛli bin
01

Một loại kẹo có vỏ ngoài dạng sền sệt và phần bên trong mềm.

A type of candy composed of a gelatinous outer shell and a soft interior.

Ví dụ
02

Một món ăn đầy màu sắc và thường gắn liền với Lễ Phục sinh.

A treat that is colorful and often associated with Easter.

Ví dụ
03

Một cách vui tươi để đề cập đến một cái gì đó ngọt ngào hoặc thú vị.

A playful way to refer to something that is sweet or enjoyable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh