ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Job promotion
Một chiến dịch tiếp thị nhằm khuyến khích khách hàng mua hoặc sử dụng một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể.
A marketing effort to encourage customers to buy or use a particular service or product
Một sự tăng lương hoặc phúc lợi liên quan đến một vị trí cao hơn
An increase in salary or benefits associated with a higher position
Hành động thăng chức cho ai đó lên một vị trí hoặc cấp bậc cao hơn.
The act of promoting someone to a higher position or rank