Bản dịch của từ Jogs clumsily trong tiếng Việt

Jogs clumsily

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jogs clumsily(Verb)

dʒˈɒɡz klˈʌmzɪli
ˈdʒɔɡz ˈkɫəmsəɫi
01

Di chuyển hoặc tạo ra chuyển động lắc lư hoặc va chạm.

To move or cause to move with a jolting or bumping motion

Ví dụ
02

Kích thích hoặc gây sức ép để ai đó hành động

To stimulate or provoke someone to take action

Ví dụ
03

Chạy với tốc độ chậm đều đặn để tập luyện hoặc giải trí.

To run at a slow steady pace for exercise or recreation

Ví dụ