Bản dịch của từ Joint venture trong tiếng Việt
Joint venture

Joint venture(Noun)
Một thỏa thuận kinh doanh trong đó hai hoặc nhiều bên đồng ý tập hợp nguồn lực của họ cho một nhiệm vụ, dự án hoặc hoạt động kinh doanh cụ thể, chia sẻ cả rủi ro và lợi nhuận.
A business arrangement in which two or more parties agree to pool their resources for a specific task project or business activity sharing both the risks and profits.
Mối quan hệ hợp tác giữa các công ty thường được hình thành vì một dự án hoặc mục tiêu cụ thể.
A partnership between companies that is usually formed for a specific project or goal.
Dạng danh từ của Joint venture (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Joint venture | Joint ventures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "joint venture" (liên doanh) chỉ việc hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên nhằm thực hiện một dự án cụ thể hoặc kinh doanh chung. Trong bối cảnh thương mại, các bên tham gia thường chia sẻ tài nguyên, rủi ro và lợi nhuận. Cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi người Mỹ nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
Cụm từ "joint venture" phát sinh từ tiếng Anh, trong đó "joint" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "junctus", mang nghĩa là kết nối, liên kết. "Venture" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "aventure", chỉ hành động mạo hiểm hoặc nguy cơ. Khi kết hợp lại, "joint venture" được định nghĩa là một doanh nghiệp hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên nhằm chia sẻ rủi ro và lợi nhuận. Khái niệm này phản ánh sự kết nối và hợp tác để tiến hành các hoạt động kinh doanh trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện đại.
Cụm từ "joint venture" xuất hiện với tần suất trung bình trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, nơi thí sinh thường phân tích các chiến lược kinh doanh hoặc hợp tác giữa các công ty. Trong bối cảnh rộng hơn, "joint venture" thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và kinh doanh để chỉ các hình thức hợp tác giữa hai hoặc nhiều tổ chức nhằm tối ưu hóa tài nguyên và chia sẻ rủi ro. Cụm từ này cũng thường thấy trong các báo cáo thương mại và hội thảo đầu tư.
Khái niệm "joint venture" (liên doanh) chỉ việc hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên nhằm thực hiện một dự án cụ thể hoặc kinh doanh chung. Trong bối cảnh thương mại, các bên tham gia thường chia sẻ tài nguyên, rủi ro và lợi nhuận. Cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi người Mỹ nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
Cụm từ "joint venture" phát sinh từ tiếng Anh, trong đó "joint" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "junctus", mang nghĩa là kết nối, liên kết. "Venture" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "aventure", chỉ hành động mạo hiểm hoặc nguy cơ. Khi kết hợp lại, "joint venture" được định nghĩa là một doanh nghiệp hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên nhằm chia sẻ rủi ro và lợi nhuận. Khái niệm này phản ánh sự kết nối và hợp tác để tiến hành các hoạt động kinh doanh trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện đại.
Cụm từ "joint venture" xuất hiện với tần suất trung bình trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, nơi thí sinh thường phân tích các chiến lược kinh doanh hoặc hợp tác giữa các công ty. Trong bối cảnh rộng hơn, "joint venture" thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và kinh doanh để chỉ các hình thức hợp tác giữa hai hoặc nhiều tổ chức nhằm tối ưu hóa tài nguyên và chia sẻ rủi ro. Cụm từ này cũng thường thấy trong các báo cáo thương mại và hội thảo đầu tư.
