Bản dịch của từ Judicial notice trong tiếng Việt
Judicial notice
Noun [U/C]

Judicial notice(Noun)
dʒudˈɪʃəl nˈoʊtəs
dʒudˈɪʃəl nˈoʊtəs
01
Hành động của một thẩm phán thừa nhận sự tồn tại của những thông tin mà nói chung ai cũng biết hoặc có thể dễ dàng kiểm chứng.
A judge's action of acknowledging the existence of information that the public typically knows or can easily verify.
法官承认某些信息为众所周知或易于验证的行为。
Ví dụ
02
Sự thừa nhận của tòa án về những sự kiện không cần phải chứng minh vì chúng đã được công nhận là đúng.
A court's acknowledgment of facts does not need to be proven, as they are typically accepted as true.
法院承认一些无需出证事实为真,因为这些事实已被普遍接受。
Ví dụ
