Bản dịch của từ Judicial notice trong tiếng Việt

Judicial notice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Judicial notice(Noun)

dʒudˈɪʃəl nˈoʊtəs
dʒudˈɪʃəl nˈoʊtəs
01

Một nguyên tắc pháp lý cho phép tòa án công nhận một số sự thật là đúng mà không cần phải có bằng chứng chính thức.

A legal doctrine that allows a court to accept certain facts as true without requiring formal evidence.

这是一种法律理论,允许法院承认某些事实为真,而无需提供正式的证据。

Ví dụ
02

Hành động của một thẩm phán khi thừa nhận sự tồn tại của những thông tin đã được biết đến rộng rãi hoặc dễ dàng xác minh.

A judge's action in acknowledging the existence of certain information that the public generally knows or can easily verify.

这是指一位法官承认一些人们普遍知道或容易验证的信息存在的行为。

Ví dụ
03

Sự thừa nhận của tòa án về những sự kiện không cần phải chứng minh vì chúng được coi là đúng đắn chung.

A court's acknowledgment of facts doesn't need to be proven, as they are generally accepted as true.

法院对不需举证的事实所给予的确认,因这些事实被普遍认可为真实的。

Ví dụ