Bản dịch của từ Kafkaesque trong tiếng Việt
Kafkaesque

Kafkaesque(Adjective)
Mô tả tình huống hoặc không khí giống như trong tác phẩm của Franz Kafka: thường là cảm giác phi lý, nặng nề, bức bối do hệ thống quan liêu hoặc quyền lực độc đoán; môi trường rối rắm, vô lý và áp lực, làm người ta cảm thấy bị mắc kẹt, mất quyền kiểm soát.
Resembling or characteristic of the literary work of Franz Kafka, especially with reference to the atmosphere of surreal and oppressive complexity in a bureaucratic or authoritarian environment.
类似于卡夫卡作品的,尤其是在官僚或专制环境中的超现实和压迫复杂性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Miêu tả một tình huống hoặc môi trường rối rắm, phi lý và khó hiểu đến mức gây bối rối hoặc đe doạ — giống như trong truyện của Franz Kafka, nơi thủ tục quan liêu, luật lệ vô lý và không lối thoát khiến con người cảm thấy bất lực.
Marked by a senseless, disorienting, often menacing complexity.
标志着一种无意义、令人迷惑、往往带有威胁性的复杂性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "kafkaesque" xuất phát từ tên nhà văn Franz Kafka, dùng để chỉ các tình huống phức tạp, phi lý và thường gây cảm giác tê liệt mà nhân vật trải qua trong các tác phẩm của ông. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "kafkaesque" thường được dùng để mô tả những trải nghiệm bất công, vô vọng trong xã hội hiện đại, nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa cá nhân và bộ máy hành chính hoặc xã hội.
Từ "kafkaesque" có nguồn gốc từ tên nhà văn Franz Kafka, người có tác phẩm thể hiện sự ám ảnh, phi lý và bức bách trong cuộc sống hiện đại. Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức, phản ánh các chủ đề như sự mất tự do cá nhân và sự phi lý trong cơ cấu xã hội. Kể từ những năm 1940, "kafkaesque" đã trở thành thuật ngữ mô tả những tình huống phức tạp và khó hiểu, thường gây cảm giác hoang mang và bất lực cho con người.
Từ "kafkaesque" thường được sử dụng để mô tả những tình huống phi lý, bất công và đầy nghịch lý trong cuộc sống, tương tự như các tác phẩm của nhà văn Franz Kafka. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này xuất hiện không thường xuyên, chủ yếu trong phần Nói và Viết khi thảo luận về văn học hoặc xã hội. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong bối cảnh phê bình văn hóa và phân tích tâm lý, đặc biệt khi bàn về sự mâu thuẫn trong hệ thống chính trị hoặc quy trình hành chính.
Từ "kafkaesque" xuất phát từ tên nhà văn Franz Kafka, dùng để chỉ các tình huống phức tạp, phi lý và thường gây cảm giác tê liệt mà nhân vật trải qua trong các tác phẩm của ông. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "kafkaesque" thường được dùng để mô tả những trải nghiệm bất công, vô vọng trong xã hội hiện đại, nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa cá nhân và bộ máy hành chính hoặc xã hội.
Từ "kafkaesque" có nguồn gốc từ tên nhà văn Franz Kafka, người có tác phẩm thể hiện sự ám ảnh, phi lý và bức bách trong cuộc sống hiện đại. Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức, phản ánh các chủ đề như sự mất tự do cá nhân và sự phi lý trong cơ cấu xã hội. Kể từ những năm 1940, "kafkaesque" đã trở thành thuật ngữ mô tả những tình huống phức tạp và khó hiểu, thường gây cảm giác hoang mang và bất lực cho con người.
Từ "kafkaesque" thường được sử dụng để mô tả những tình huống phi lý, bất công và đầy nghịch lý trong cuộc sống, tương tự như các tác phẩm của nhà văn Franz Kafka. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này xuất hiện không thường xuyên, chủ yếu trong phần Nói và Viết khi thảo luận về văn học hoặc xã hội. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong bối cảnh phê bình văn hóa và phân tích tâm lý, đặc biệt khi bàn về sự mâu thuẫn trong hệ thống chính trị hoặc quy trình hành chính.
