Bản dịch của từ Kafkaesque trong tiếng Việt

Kafkaesque

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kafkaesque(Adjective)

kˈɑfkəˈɛsk
kˈɑfkəˈɛsk
01

Mô tả tình huống hoặc không khí giống như trong tác phẩm của Franz Kafka: thường là cảm giác phi lý, nặng nề, bức bối do hệ thống quan liêu hoặc quyền lực độc đoán; môi trường rối rắm, vô lý và áp lực, làm người ta cảm thấy bị mắc kẹt, mất quyền kiểm soát.

Resembling or characteristic of the literary work of Franz Kafka, especially with reference to the atmosphere of surreal and oppressive complexity in a bureaucratic or authoritarian environment.

类似于卡夫卡作品的,尤其是在官僚或专制环境中的超现实和压迫复杂性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả một tình huống hoặc môi trường rối rắm, phi lý và khó hiểu đến mức gây bối rối hoặc đe doạ — giống như trong truyện của Franz Kafka, nơi thủ tục quan liêu, luật lệ vô lý và không lối thoát khiến con người cảm thấy bất lực.

Marked by a senseless, disorienting, often menacing complexity.

标志着一种无意义、令人迷惑、往往带有威胁性的复杂性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh