Bản dịch của từ Keep my balance trong tiếng Việt
Keep my balance

Keep my balance(Verb)
Giữ bình tĩnh và không bị áp lực hoặc cảm xúc chi phối trong các tình huống khó khăn.
To remain composed and not be overwhelmed by stress or emotions in challenging situations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "keep my balance" thể hiện ý nghĩa duy trì trạng thái cân bằng, thường trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính hoặc tâm lý. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, khi nói về tài chính, nó thường chỉ việc kiểm soát chi tiêu và thu nhập cá nhân. Cụm từ này cũng có thể liên quan đến trạng thái tâm lý, nói lên việc duy trì sự ổn định trong cuộc sống.
Cụm từ "keep my balance" thể hiện ý nghĩa duy trì trạng thái cân bằng, thường trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính hoặc tâm lý. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, khi nói về tài chính, nó thường chỉ việc kiểm soát chi tiêu và thu nhập cá nhân. Cụm từ này cũng có thể liên quan đến trạng thái tâm lý, nói lên việc duy trì sự ổn định trong cuộc sống.
