Bản dịch của từ Keep somebody at arm's length trong tiếng Việt

Keep somebody at arm's length

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep somebody at arm's length(Idiom)

01

Tránh quá gần gũi về cảm xúc hoặc xã hội với ai đó.

Avoid getting too emotionally or socially close to someone.

避免在情感或社交上与人走得太近。

Ví dụ
02

Giữ khoảng cách an toàn trong mối quan hệ để tránh bị cuốn vào những chuyện cá nhân.

Maintain healthy boundaries in a relationship to prevent personal oversteps.

在一段关系中保持适当的距离,避免过度介入个人事务。

Ví dụ
03

Để ngăn ai đó quá thân thiết hoặc thân mật.

Keep someone at a distance to prevent the relationship from becoming too close or intimate.

避免某人过于亲密或熟络。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh