Bản dịch của từ Keep somebody at arm's length trong tiếng Việt
Keep somebody at arm's length

Keep somebody at arm's length(Idiom)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để giữ khoảng cách an toàn trong mối quan hệ nhằm tránh bị cuốn vào chuyện cá nhân.
Maintain healthy boundaries in a relationship to prevent over-involvement.
在一段关系中保持适当的距离,以避免过度卷入个人情感。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để ngăn ai đó quá thân thiết hoặc gần gũi quá mức.
Keep someone at a distance so you don't get too close or familiar.
防止某人变得过于亲密或过于熟络。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "keep somebody at arm's length" chỉ hành động duy trì khoảng cách tình cảm với một người nào đó, nhằm tránh sự thân thiết hoặc những rủi ro tiềm tàng trong mối quan hệ. Trong tiếng Anh, cách sử dụng này phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, người Anh có thể sử dụng cụm từ này trong những tình huống xã hội nhiều hơn so với người Mỹ, người có xu hướng áp dụng trong các mối quan hệ cá nhân.
Cụm từ "keep somebody at arm's length" chỉ hành động duy trì khoảng cách tình cảm với một người nào đó, nhằm tránh sự thân thiết hoặc những rủi ro tiềm tàng trong mối quan hệ. Trong tiếng Anh, cách sử dụng này phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, người Anh có thể sử dụng cụm từ này trong những tình huống xã hội nhiều hơn so với người Mỹ, người có xu hướng áp dụng trong các mối quan hệ cá nhân.
