keep somebody on their toes
Verb
keep somebody on their toes (Verb)
/kˈip sˈʌmbˌɑdi ˈɑn ðˈɛɹ tˈoʊz/
/kˈip sˈʌmbˌɑdi ˈɑn ðˈɛɹ tˈoʊz/
AI
Ví dụ
Giáo viên giữ học sinh luôn cảnh giác trong các cuộc thảo luận xã hội.Teachers keep students on their toes during social studies discussions.
Các sự kiện xã hội không giữ cho người tham gia luôn cảnh giác.The social events do not keep participants on their toes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô giáo giữ cho học sinh luôn chú ý trong các cuộc thảo luận.The teacher keeps her students on their toes during discussions.
Người quản lý không giữ cho đội ngũ chú ý trong các cuộc họp.The manager does not keep the team on their toes during meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các sự kiện cộng đồng khiến tình nguyện viên luôn phải hoạt động suốt năm.The community events keep volunteers on their toes throughout the year.
Các cuộc thảo luận không khiến người tham gia phải chú ý trong các cuộc họp.The discussions do not keep participants on their toes during meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "keep somebody on their toes" có nghĩa là giữ cho ai đó tỉnh táo và sẵn sàng đối phó với những tình huống bất ngờ hoặc thách thức. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc giáo dục, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chú ý và linh hoạt. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể lưu ý rằng ngữ điệu phát âm có thể khác nhau giữa các vùng miền.