Anh - Việt

Bản dịch của từ Keep somebody on their toes trong tiếng Việt

keep somebody on their toes

Verb

keep somebody on their toes (Verb)

/kˈip sˈʌmbˌɑdi ˈɑn ðˈɛɹ tˈoʊz/
/kˈip sˈʌmbˌɑdi ˈɑn ðˈɛɹ tˈoʊz/
AI

Nghĩa 01

giữ cho ai đó luôn cảnh giác và chuẩn bị để đối phó với điều gì đó khó khăn hoặc thách thức

to make someone stay alert and prepared to deal with something difficult or challenging

Ví dụ
Giáo viên giữ học sinh luôn cảnh giác trong các cuộc thảo luận xã hội.Teachers keep students on their toes during social studies discussions.
Các sự kiện xã hội không giữ cho người tham gia luôn cảnh giác.The social events do not keep participants on their toes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

đảm bảo rằng ai đó luôn chú ý và sẵn sàng cho bất kỳ yêu cầu nào

to ensure that someone remains attentive and ready for any demands

Ví dụ
Cô giáo giữ cho học sinh luôn chú ý trong các cuộc thảo luận.The teacher keeps her students on their toes during discussions.
Người quản lý không giữ cho đội ngũ chú ý trong các cuộc họp.The manager does not keep the team on their toes during meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

ngăn ai đó trở nên tự mãn bằng cách yêu cầu họ phải tích cực và chú ý

to prevent someone from becoming complacent by requiring them to be active and attentive

Ví dụ
Các sự kiện cộng đồng khiến tình nguyện viên luôn phải hoạt động suốt năm.The community events keep volunteers on their toes throughout the year.
Các cuộc thảo luận không khiến người tham gia phải chú ý trong các cuộc họp.The discussions do not keep participants on their toes during meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh