Bản dịch của từ Kind scheme trong tiếng Việt
Kind scheme
Noun [U/C] Adjective

Kind scheme(Noun)
kˈaɪnd ʃˈiːm
ˈkɪnd ˈʃim
01
Một kế hoạch hoặc thỏa thuận để đạt được một mục tiêu nhất định
A plan or arrangement for achieving a particular aim
Ví dụ
03
Một sự sắp xếp có hệ thống hoặc có tổ chức, một mẫu hình
A systematic or organized arrangement a pattern
Ví dụ
Kind scheme(Adjective)
kˈaɪnd ʃˈiːm
ˈkɪnd ˈʃim
01
Một thiết kế hoặc bản vẽ
Relating to a particular order or plan
Ví dụ
02
Một kế hoạch hoặc phương án để đạt được một mục tiêu cụ thể
Of a good or benevolent nature
Ví dụ
