Bản dịch của từ Kingpin trailer trong tiếng Việt

Kingpin trailer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kingpin trailer(Noun)

kˈɪŋpˌɪn tɹˈeɪlɚ
kˈɪŋpˌɪn tɹˈeɪlɚ
01

Nhân vật trung tâm hoặc chính trong một tình huống hoặc tổ chức, thường chịu trách nhiệm cho hoạt động chung của nó.

A central or key figure in a situation or organization, often responsible for its overall operation.

核心人物,通常负责组织或场合的整体运作

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực phương tiện, 'trailer kingpin' đề cập đến loại rơ moóc được kết nối với xe tải thông qua cơ chế khoang móc kingpin.

In the context of vehicles, a trailer kingpin refers to a type of trailer that's attached to a truck via a kingpin mechanism.

在汽车领域,‘国王针拖车’指的是一种通过国王针连接到卡车的拖车类型。

Ví dụ
03

Người giữ vai trò then chốt, đặc biệt trong tổ chức hoặc âm mưu tội phạm.

A key player, especially within a criminal organization or conspiracy.

关键人物,尤其是在犯罪组织或计划中的核心角色。

Ví dụ