Bản dịch của từ Know your limits trong tiếng Việt

Know your limits

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Know your limits(Idiom)

nˈəʊ jˈɔː lˈɪmɪts
ˈnoʊ ˈjʊr ˈɫɪmɪts
01

Nhận biết và tôn trọng giới hạn của khả năng hoặc sức chịu đựng của bản thân.

To recognize and respect the boundaries of ones own abilities or endurance

Ví dụ
02

Tránh ép bản thân vượt quá khả năng để không gặp thất bại hoặc tổn thương.

To avoid pushing oneself beyond what one can handle in order to prevent failure or harm

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt khuyên sự thận trọng và nhận thức về bản thân trong hành động hoặc quyết định.

An expression advising caution and selfawareness in actions or decisions

Ví dụ