Bản dịch của từ Labor inequality trong tiếng Việt
Labor inequality
Noun [U/C]

Labor inequality(Noun)
lˈeɪbɐ ˌaɪnɪkwˈælɪti
ˈɫeɪbɝ ˌɪnəˈkwɑɫəti
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự chênh lệch trong phân bổ lao động giữa các nhóm hoặc cá nhân khác nhau về cơ hội việc làm, tiền lương và điều kiện làm việc.
The disparity in the distribution of labor among different groups or individuals in terms of employment opportunities wages and working conditions
Ví dụ
