Bản dịch của từ Lack of bias trong tiếng Việt

Lack of bias

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of bias(Noun)

lˈæk ˈʌv bˈaɪəs
lˈæk ˈʌv bˈaɪəs
01

Sự công bằng trong đánh giá hay hành xử mà không thiên vị hay định kiến.

The absence of bias or prejudice in judgment or actions.

在判断或行动中缺乏偏见或成见。

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc điều kiện mà tất cả các quan điểm và lợi ích đều được đối xử bình đẳng, công bằng.

A situation or condition where all viewpoints and interests are treated fairly and equally.

这是一个所有观点和权益都得到公平和平等对待的情境或条件。

Ví dụ
03

Một trạng thái mà các ý kiến hoặc quyết định được đưa ra dựa trên tiêu chí khách quan chứ không phải ảnh hưởng từ chủ quan.

A state where opinions or decisions are made based on objective criteria rather than subjective influences.

这是一种基于客观标准而非主观影响做出意见或决定的状态。

Ví dụ
04

Quan điểm trung lập

A stance of fairness

持公正中立的态度

Ví dụ
05

Sự vắng mặt của thành kiến

Impartiality

没有偏见

Ví dụ
06

Quán điểm trung lập trong phán xét

Neutrality in judgment

判决中的中立立场

Ví dụ