ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lack of bias
Sự công bằng trong đánh giá hay hành xử mà không thiên vị hay định kiến.
The absence of bias or prejudice in judgment or actions.
在判断或行动中缺乏偏见或成见。
Một tình huống hoặc điều kiện mà tất cả các quan điểm và lợi ích đều được đối xử bình đẳng, công bằng.
A situation or condition where all viewpoints and interests are treated fairly and equally.
这是一个所有观点和权益都得到公平和平等对待的情境或条件。
Một trạng thái mà các ý kiến hoặc quyết định được đưa ra dựa trên tiêu chí khách quan chứ không phải ảnh hưởng từ chủ quan.
A state where opinions or decisions are made based on objective criteria rather than subjective influences.
这是一种基于客观标准而非主观影响做出意见或决定的状态。
Quan điểm trung lập
A stance of fairness
持公正中立的态度
Sự vắng mặt của thành kiến
Impartiality
没有偏见
Quán điểm trung lập trong phán xét
Neutrality in judgment
判决中的中立立场