Bản dịch của từ Lackey trong tiếng Việt
Lackey
Noun [U/C]

Lackey(Noun)
lˈæki
ˈɫæki
01
Một người giúp việc hoặc người hầu được thuê
A hired manservant or attendant
Ví dụ
02
Một người hầu hoặc trợ lý quá mực phục tùng cấp trên.
A servant or assistant who is overly submissive to a superior
Ví dụ
