Bản dịch của từ Lake angling trong tiếng Việt

Lake angling

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lake angling(Phrase)

lˈeɪk ˈæŋɡəlɪŋ
ˈɫeɪk ˈæŋɡɫɪŋ
01

Thường được thực hiện trong một môi trường yên bình, thường bao gồm các kỹ thuật đặc trưng cho câu cá nước ngọt.

Typically practiced in a serene environment often involving techniques specific to freshwater fishing

Ví dụ
02

Hành động hoặc môn thể thao câu cá ở các hồ

The act or sport of fishing in lakes

Ví dụ
03

Một hoạt động giải trí bao gồm việc câu cá ở các hồ nước ngọt, sử dụng cần câu, guồng câu và mồi.

A recreational activity that involves catching fish in freshwater lakes using rods reels and bait

Ví dụ