Anh - Việt

Bản dịch của từ Laminate veneer trong tiếng Việt

laminate veneer

Noun

laminate veneer (Noun)

/lˈæmənət vənˈɪɹ/
/lˈæmənət vənˈɪɹ/
AI

Nghĩa 01 · Một lớp phủ trang trí được làm từ một lát mỏng gỗ hoặc vật liệu khác, thường được sử dụng trong đồ nội thất hoặc sàn nhà.

Một lớp phủ trang trí được làm từ một lát mỏng gỗ hoặc vật liệu khác, thường được sử dụng trong đồ nội thất hoặc sàn nhà.

A decorative covering made from a thin slice of wood or other material, typically used in furniture or flooring.

Ví dụ
Bề mặt bàn có lớp phủ veneer mỏng để tạo độ mịn.The table's surface has a laminate veneer for a smooth finish.
Chiếc ghế cũ không có lớp phủ veneer mỏng nên trông thô.The old chair does not have a laminate veneer, so it looks rough.

Nghĩa 02 · Một lớp mỏng vật liệu được liên kết với một bề mặt khác để bảo vệ hoặc mục đích thẩm mỹ.

Một lớp mỏng vật liệu được liên kết với một bề mặt khác để bảo vệ hoặc mục đích thẩm mỹ.

A thin layer of material that is bonded to another surface for protection or aesthetic purposes.

Ví dụ
Tủ bếp có một lớp laminate veneer để chống trầy xước.The kitchen cabinets have a laminate veneer to resist scratches.
Họ không sử dụng laminate veneer trong trang trí sự kiện xã hội.They do not use laminate veneer on social event decorations.

Nghĩa 03 · Một vật liệu tổng hợp được tạo ra bằng cách liên kết các lớp gỗ hoặc vật liệu khác, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất.

Một vật liệu tổng hợp được tạo ra bằng cách liên kết các lớp gỗ hoặc vật liệu khác, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất.

A composite material created by bonding layers of wood or other materials, often used in construction or manufacturing.

Ví dụ
Lớp ván ép laminate veneer được dùng để trang trí tường trong nhiều ngôi nhà hiện đại.Laminate veneer covers the walls in many modern homes for decoration.
Laminate veneer không thường được dùng trong trang trí các sự kiện xã hội truyền thống.Laminate veneer is not commonly used in traditional social event decorations.