Bản dịch của từ Lasting impression trong tiếng Việt
Lasting impression

Lasting impression(Noun)
Một ký ức hoặc sự nhận thức lâu dài tồn tại theo thời gian.
A memory or longstanding recognition endures over time.
这是一段长期存在的记忆或认同感。
Cảm giác hoặc suy nghĩ chung mà ai đó còn đọng lại sau một cuộc gặp gỡ hoặc trải nghiệm.
The overall feeling or impression that someone remembers after a meeting or experience.
一次经历或相遇后留下的整体印象或感受。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "lasting impression" được dùng để chỉ tác động lâu dài mà một sự kiện, trải nghiệm hay cá nhân để lại trong tâm trí con người. Khái niệm này thường được áp dụng trong lĩnh vực tâm lý học và truyền thông, nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố cảm xúc và ấn tượng ban đầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, mặc dù có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm.
Cụm từ "lasting impression" được dùng để chỉ tác động lâu dài mà một sự kiện, trải nghiệm hay cá nhân để lại trong tâm trí con người. Khái niệm này thường được áp dụng trong lĩnh vực tâm lý học và truyền thông, nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố cảm xúc và ấn tượng ban đầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng, mặc dù có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm.
