Bản dịch của từ Lasting impression trong tiếng Việt

Lasting impression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lasting impression(Noun)

lˈæstɨŋ ˌɪmpɹˈɛʃən
lˈæstɨŋ ˌɪmpɹˈɛʃən
01

Ảnh hưởng hoặc tác động mạnh mẽ còn lưu lại trong tâm trí một người.

A strong impact or impression that remains in a person's mind.

在一个人的心中留下深刻的影响或印象。

Ví dụ
02

Một ký ức hoặc sự nhận thức lâu dài tồn tại theo thời gian.

A memory or longstanding recognition endures over time.

这是一段长期存在的记忆或认同感。

Ví dụ
03

Cảm giác hoặc suy nghĩ chung mà ai đó còn đọng lại sau một cuộc gặp gỡ hoặc trải nghiệm.

The overall feeling or impression that someone remembers after a meeting or experience.

一次经历或相遇后留下的整体印象或感受。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh