ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Laundry appliance
Một thiết bị được thiết kế để giặt giũ quần áo và vải vóc thông qua các quá trình giặt khác nhau.
An appliance designed for the cleaning of clothing and textiles through various washing processes
Một chiếc máy được sử dụng để giặt quần áo và ga trải giường, thường bao gồm nước, bột giặt và chu trình vắt.
A machine used for washing clothes and linens typically involving water detergent and a spinning cycle
Một thiết bị có thể bao gồm cả chức năng giặt và sấy quần áo thường được tìm thấy trong môi trường gia đình.
A device that may include functions for both washing and drying clothes often found in home environments