Bản dịch của từ Laundry appliance trong tiếng Việt

Laundry appliance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laundry appliance(Noun)

lˈɔːndri ɐplˈaɪəns
ˈɫɔndri ˈæpɫiəns
01

Một thiết bị được thiết kế để giặt giũ quần áo và vải vóc thông qua các quá trình giặt khác nhau.

An appliance designed for the cleaning of clothing and textiles through various washing processes

Ví dụ
02

Một chiếc máy được sử dụng để giặt quần áo và ga trải giường, thường bao gồm nước, bột giặt và chu trình vắt.

A machine used for washing clothes and linens typically involving water detergent and a spinning cycle

Ví dụ
03

Một thiết bị có thể bao gồm cả chức năng giặt và sấy quần áo thường được tìm thấy trong môi trường gia đình.

A device that may include functions for both washing and drying clothes often found in home environments

Ví dụ