Bản dịch của từ Leak trong tiếng Việt
Leak

Leak(Noun)
Hành động tiết lộ có chủ ý thông tin bí mật hoặc nhạy cảm cho người khác hoặc công chúng.
An intentional disclosure of secret information.
Một lỗ hổng hoặc khe hở trên một vật chứa hoặc lớp phủ khiến chất bên trong (như nước, không khí, dầu...) chảy hoặc rò ra ngoài một cách vô ý.
A hole in a container or covering through which contents may accidentally pass.

Dạng danh từ của Leak (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Leak | Leaks |
Leak(Verb)
(động từ) thông tin bí mật bị tiết lộ, trở nên biết đến với người khác mà lẽ ra nên giữ kín.
Of secret information become known.
(động từ) khi một vật chứa hoặc vật che phủ vô tình để chất bên trong chảy hoặc thoát ra, đặc biệt là chất lỏng hoặc khí, do có lỗ, nứt hoặc khe hở.
Of a container or covering accidentally lose or admit contents especially liquid or gas through a hole or crack.
Dạng động từ của Leak (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Leak |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Leaked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Leaked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Leaks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Leaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "leak" trong tiếng Anh có nghĩa là rò rỉ, cho phép chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, "leak" có thể được sử dụng như một danh từ và động từ, mô tả hiện tượng rò rỉ thông tin hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng thường có thêm ý nghĩa về việc lộ ra thông tin nhạy cảm. Cả hai cách dùng đều phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật và thông tin, mặc dù ngữ cảnh có thể làm thay đổi sắc thái ý nghĩa.
Từ "leak" xuất phát từ tiếng Anh cổ "lecan", có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *lekan, mang nghĩa là "rỉ ra" hoặc "chảy ra". Gốc Latin không trực tiếp của từ này có thể liên kết với động từ "liquere", có nghĩa là "chảy". Qua thời gian, "leak" đã phát triển, không chỉ đề cập đến sự rò rỉ vật lý của chất lỏng mà còn mở rộng ý nghĩa sang các lĩnh vực như thông tin, dữ liệu và bí mật, phản ánh sự thoát ra hoặc tiết lộ không mong muốn.
Từ "leak" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong nghe và đọc, nơi thường có các bài luận thảo luận về thông tin rò rỉ trong lĩnh vực khoa học và quản lý. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh báo cáo tin tức, như trong các cuộc điều tra chính trị hoặc sự cố môi trường, phản ánh sự tiết lộ thông tin không được phép.
Họ từ
Từ "leak" trong tiếng Anh có nghĩa là rò rỉ, cho phép chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, "leak" có thể được sử dụng như một danh từ và động từ, mô tả hiện tượng rò rỉ thông tin hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng thường có thêm ý nghĩa về việc lộ ra thông tin nhạy cảm. Cả hai cách dùng đều phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật và thông tin, mặc dù ngữ cảnh có thể làm thay đổi sắc thái ý nghĩa.
Từ "leak" xuất phát từ tiếng Anh cổ "lecan", có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *lekan, mang nghĩa là "rỉ ra" hoặc "chảy ra". Gốc Latin không trực tiếp của từ này có thể liên kết với động từ "liquere", có nghĩa là "chảy". Qua thời gian, "leak" đã phát triển, không chỉ đề cập đến sự rò rỉ vật lý của chất lỏng mà còn mở rộng ý nghĩa sang các lĩnh vực như thông tin, dữ liệu và bí mật, phản ánh sự thoát ra hoặc tiết lộ không mong muốn.
Từ "leak" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong nghe và đọc, nơi thường có các bài luận thảo luận về thông tin rò rỉ trong lĩnh vực khoa học và quản lý. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh báo cáo tin tức, như trong các cuộc điều tra chính trị hoặc sự cố môi trường, phản ánh sự tiết lộ thông tin không được phép.
