Bản dịch của từ Leak trong tiếng Việt
Leak

Leak (Noun)
Hành động tiết lộ có chủ ý thông tin bí mật hoặc nhạy cảm cho người khác hoặc công chúng.
An intentional disclosure of secret information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lỗ hổng hoặc khe hở trên một vật chứa hoặc lớp phủ khiến chất bên trong (như nước, không khí, dầu...) chảy hoặc rò ra ngoài một cách vô ý.
A hole in a container or covering through which contents may accidentally pass.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Leak (Verb)
(động từ) thông tin bí mật bị tiết lộ, trở nên biết đến với người khác mà lẽ ra nên giữ kín.
Of secret information become known.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) khi một vật chứa hoặc vật che phủ vô tình để chất bên trong chảy hoặc thoát ra, đặc biệt là chất lỏng hoặc khí, do có lỗ, nứt hoặc khe hở.
Of a container or covering accidentally lose or admit contents especially liquid or gas through a hole or crack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "leak" trong tiếng Anh có nghĩa là rò rỉ, cho phép chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, "leak" có thể được sử dụng như một danh từ và động từ, mô tả hiện tượng rò rỉ thông tin hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng thường có thêm ý nghĩa về việc lộ ra thông tin nhạy cảm. Cả hai cách dùng đều phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật và thông tin, mặc dù ngữ cảnh có thể làm thay đổi sắc thái ý nghĩa.
Họ từ
Từ "leak" trong tiếng Anh có nghĩa là rò rỉ, cho phép chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, "leak" có thể được sử dụng như một danh từ và động từ, mô tả hiện tượng rò rỉ thông tin hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng thường có thêm ý nghĩa về việc lộ ra thông tin nhạy cảm. Cả hai cách dùng đều phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật và thông tin, mặc dù ngữ cảnh có thể làm thay đổi sắc thái ý nghĩa.
