Bản dịch của từ Learning objective trong tiếng Việt

Learning objective

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Learning objective(Noun)

lɝˈnɨŋ əbdʒˈɛktɨv
lɝˈnɨŋ əbdʒˈɛktɨv
01

Một mục tiêu cụ thể xác định những gì học sinh dự kiến sẽ học hoặc đạt được vào cuối một trải nghiệm giáo dục.

A specific goal that outlines what students are expected to learn or achieve at the end of an educational experience.

Ví dụ
02

Một tuyên bố rõ ràng nêu chi tiết về kiến thức hoặc kỹ năng mong muốn mà người học nên đạt được.

A clear statement detailing the desired knowledge or skills that a learner should acquire.

Ví dụ
03

Một tuyên bố phục vụ như một hướng dẫn cho các giáo viên trong việc phát triển chương trình giảng dạy hoặc kế hoạch bài học.

A statement that serves as a guide for instructors in developing a curriculum or lesson plan.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh