Bản dịch của từ Legal accusation trong tiếng Việt

Legal accusation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal accusation(Noun)

lˈiːɡəl ˌækjʊzˈeɪʃən
ˈɫiɡəɫ ˌækjəˈzeɪʃən
01

Một lời khẳng định về hành vi sai trái hoặc một cáo buộc cho rằng ai đó đã phạm tội.

An assertion of wrongdoing or a claim that someone has committed a crime

Ví dụ
02

Một cáo trạng chính thức được đưa ra chống lại ai đó tại tòa án.

A formal charge made against someone in a court of law

Ví dụ
03

Một tuyên bố hoặc cáo buộc về việc ai đó đã làm điều gì đó trái pháp luật, thường được đưa ra trong bối cảnh pháp lý.

A statement or claim that someone has done something illegal typically made in a legal setting

Ví dụ