Bản dịch của từ Legal accusation trong tiếng Việt
Legal accusation
Noun [U/C]

Legal accusation(Noun)
lˈiːɡəl ˌækjʊzˈeɪʃən
ˈɫiɡəɫ ˌækjəˈzeɪʃən
01
Một lời khẳng định về hành vi sai trái hoặc một cáo buộc cho rằng ai đó đã phạm tội.
An assertion of wrongdoing or a claim that someone has committed a crime
Ví dụ
Ví dụ
