Bản dịch của từ Life cover trong tiếng Việt

Life cover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life cover(Noun)

lˈaɪf kˈʌvɐ
ˈɫaɪf ˈkəvɝ
01

Bảo vệ trước những tổn thất tài chính do cái chết của một cá nhân

Protection against financial loss due to the death of an individual

Ví dụ
02

Một biện pháp bảo vệ dành cho những người phụ thuộc, đảm bảo họ nhận được hỗ trợ tài chính khi người tham gia bảo hiểm qua đời.

A safeguard for dependents that ensures they receive financial support when the policyholder dies

Ví dụ
03

Một loại hợp đồng bảo hiểm chi trả số tiền nhất định khi người được bảo hiểm qua đời.

A type of insurance policy that pays out a sum of money upon the death of the insured person

Ví dụ