Bản dịch của từ Lilting trong tiếng Việt

Lilting

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lilting(Adjective)

lɪltɪŋ
lɪltɪŋ
01

Mô tả giọng điệu, cách nói hoặc phong cách vui tươi, nhịp nhàng và đầy sức sống; có nét vui vẻ, nhẹ nhàng, sôi nổi.

Having a lilt with energy spirit and sprightliness lively and cheerful.

活泼的,轻快的,充满活力的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lilting(Verb)

lɪltɪŋ
lɪltɪŋ
01

Dạng hiện tại/phân từ hiện tại của động từ “lilt” — chỉ hành động/tiếng nói/melodic phrase có nhịp điệu nhẹ nhàng, du dương hoặc ngân vang; dùng để miêu tả ai đó đang hát/nghĩa là nói với giọng nhịp nhàng, dễ nghe.

Present participle and gerund of lilt.

轻快的旋律或吟唱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lilting(Noun)

lɪltɪŋ
lɪltɪŋ
01

Một kiểu hát vui nhộn, sôi nổi không có nhạc đệm, trong đó giai điệu thường được hát bằng các âm tiết vô nghĩa (không phải lời có nghĩa).

A type of lively singing without any musical accompaniment where the tune itself is sung often to nonsense syllables.

一种活泼的无伴奏歌唱方式,常用无意义的音节演唱旋律。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ