Bản dịch của từ Line of sight trong tiếng Việt

Line of sight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Line of sight(Phrase)

lˈaɪn ˈɒf sˈaɪt
ˈɫaɪn ˈɑf ˈsaɪt
01

Tầm nhìn trực tiếp giữa hai điểm thường được sử dụng để miêu tả khả năng nhìn thấy trong một hướng nhất định.

The direct view between two points often used in context to describe visibility in a certain direction

Ví dụ
02

Một con đường thẳng từ người xem đến một đối tượng mà không bị bất kỳ vật cản nào che chắn.

A straight path from the viewer to an object not obstructed by any obstacles

Ví dụ
03

Đường biên giới mà một người quan sát có thể nhìn thấy hoặc bị nhìn thấy.

The line along which an observer can see or be seen

Ví dụ