ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Line of sight
Tầm nhìn trực tiếp giữa hai điểm thường được sử dụng để miêu tả khả năng nhìn thấy trong một hướng nhất định.
The direct view between two points often used in context to describe visibility in a certain direction
Một con đường thẳng từ người xem đến một đối tượng mà không bị bất kỳ vật cản nào che chắn.
A straight path from the viewer to an object not obstructed by any obstacles
Đường biên giới mà một người quan sát có thể nhìn thấy hoặc bị nhìn thấy.
The line along which an observer can see or be seen