Bản dịch của từ Linenfold panel trong tiếng Việt

Linenfold panel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linenfold panel(Noun)

lˈɪnɨnfəld pˈænəl
lˈɪnɨnfəld pˈænəl
01

Một tấm trang trí được thiết kế để giống như các nếp gấp của vải linen, thường dùng trong trang trí nội thất và kiến trúc.

A decorative panel designed to resemble the pleats of linen fabric, commonly used in interior design and architecture.

一种装饰面板,其设计灵感来自麻布折叠的纹理,常用于室内设计和建筑中装饰用途。

Ví dụ
02

Một loại tấm phẳng phổ biến thường được sử dụng trong các họa tiết trang trí gỗ và tủ kệ, đặc biệt là theo phong cách Nghệ thuật và Thủ công.

This is a type of flat panel commonly seen in decorative woodwork and kitchen cabinets, especially in the Arts and Crafts style.

这是一种常见于装饰木工和橱柜中的平板,特别是在艺术与工艺风格中使用的类型。

Ví dụ
03

Trong lịch sử, thuật ngữ này dùng để chỉ loại gỗ lát tường được thiết kế để trông giống như vải linen đã được vén lên.

Historically, the term refers to wood paneling that is styled to mimic the appearance of draped linen fabric.

史上曾用来形容模仿悬挂亚麻布外观的木质镶板的术语。

Ví dụ