Bản dịch của từ Linger and savor trong tiếng Việt

Linger and savor

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linger and savor(Verb)

lˈɪŋɡɐ ˈænd sˈeɪvɐ
ˈɫɪŋɝ ˈænd ˈseɪvɝ
01

Để thưởng thức hương vị hoặc mùi một cách chậm rãi và thận trọng

To enjoy a taste or smell slowly and deliberately

Ví dụ
02

Ở lại một nơi lâu hơn mức cần thiết thường là do không muốn rời đi

To remain in a place longer than necessary typically because of a reluctance to leave

Ví dụ
03

Chậm rãi biến mất hoặc chết

To be slow to disappear or die

Ví dụ

Linger and savor(Noun)

lˈɪŋɡɐ ˈænd sˈeɪvɐ
ˈɫɪŋɝ ˈænd ˈseɪvɝ
01

Ở lại một nơi lâu hơn mức cần thiết thường là do không muốn rời đi

A delayed or prolonged stay

Ví dụ