Bản dịch của từ Little being trong tiếng Việt
Little being
Phrase

Little being(Phrase)
lˈɪtəl bˈeɪŋ
ˈɫɪtəɫ ˈbiɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thực thể nhỏ bé hoặc không đáng kể thường chỉ đến một khía cạnh nhỏ hoặc không quan trọng của một sinh thể.
A small or insignificant entity often referring to a diminutive or minor aspect of a being
Ví dụ
