Anh - Việt

Bản dịch của từ Lives trong tiếng Việt

lives

VerbNoun

lives (Verb)

/lˈɑɪvz/
/lˈɪvz/
AI

Nghĩa 01

Dạng thì hiện tại đơn cho ngôi thứ ba số ít của động từ "live" (sống, cư trú, sinh sống). Dùng khi nói về hành động đang diễn ra hay tình trạng chung của người, ví dụ: "He lives in Hanoi." = "Anh ấy sống ở Hà Nội."

third-person singular simple present indicative of live.

Ví dụ
Cô sống ở một thành phố nhộn nhịp.She lives in a bustling city.
Anh sống cùng gia đình trong một ngôi làng nhỏ.He lives with his family in a small village.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của lives (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

live

V2

Quá khứ đơn

Past simple

lived

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

lived

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

lives

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

living

lives (Noun)

/lˈɑɪvz/
/lˈɪvz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “life” — chỉ nhiều mạng sống, nhiều cuộc đời, hoặc nhiều cuộc sống (cách sống, đời sống) của người, động vật hoặc sinh vật.

plural of life.

Ví dụ
Cô ấy có nhiều cuộc sống: với tư cách là một giáo viên, một người mẹ và một người bạn.She has many lives: as a teacher, mother, and friend.
Cuộc sống của họ giao nhau tại trung tâm cộng đồng.Their lives intersected at the community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của lives (Noun)

SingularPlural

life

lives

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh