Bản dịch của từ Living conditions trong tiếng Việt
Living conditions

Living conditions(Noun)
Tình trạng nhà ở và môi trường mà một người sống.
The state of housing and the environment in which a person lives.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Điều kiện sống" đề cập đến trạng thái và chất lượng của môi trường sống của con người, bao gồm các yếu tố như nhà ở, nước sạch, dịch vụ y tế, giáo dục và cơ hội việc làm. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh địa phương và nhấn mạnh vào các vấn đề xã hội hoặc kinh tế cụ thể tại mỗi khu vực.
"Điều kiện sống" đề cập đến trạng thái và chất lượng của môi trường sống của con người, bao gồm các yếu tố như nhà ở, nước sạch, dịch vụ y tế, giáo dục và cơ hội việc làm. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh địa phương và nhấn mạnh vào các vấn đề xã hội hoặc kinh tế cụ thể tại mỗi khu vực.
