Bản dịch của từ Local audience trong tiếng Việt
Local audience
Noun [U/C]

Local audience(Noun)
lˈəʊkəl ˈɔːdiəns
ˈɫoʊkəɫ ˈɔdiəns
Ví dụ
02
Một khán giả chủ yếu gồm những cá nhân đến từ một khu vực địa lý nhất định.
An audience that primarily consists of individuals from a specified geographical region
Ví dụ
