Bản dịch của từ Local dissent trong tiếng Việt

Local dissent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local dissent(Noun)

lˈəʊkəl dˈɪsənt
ˈɫoʊkəɫ ˈdɪsənt
01

Sự bày tỏ ý kiến khác nhau trong một bối cảnh địa phương

The expression of differing opinions within a local context

Ví dụ
02

Xung đột hoặc bất đồng phát sinh từ các vấn đề chính trị hoặc xã hội địa phương.

Conflict or discord arising from local political or social issues

Ví dụ
03

Một sự bất đồng hoặc đối lập từ các thành viên của một cộng đồng địa phương liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.

A disagreement or opposition from members of a local community regarding a specific issue or situation

Ví dụ