Bản dịch của từ Local dissent trong tiếng Việt
Local dissent
Noun [U/C]

Local dissent(Noun)
lˈəʊkəl dˈɪsənt
ˈɫoʊkəɫ ˈdɪsənt
01
Sự bày tỏ ý kiến khác nhau trong một bối cảnh địa phương
The expression of differing opinions within a local context
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự bất đồng hoặc đối lập từ các thành viên của một cộng đồng địa phương liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.
A disagreement or opposition from members of a local community regarding a specific issue or situation
Ví dụ
