Bản dịch của từ Local zoning law trong tiếng Việt

Local zoning law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local zoning law(Noun)

lˈəʊkəl zˈəʊnɪŋ lˈɔː
ˈɫoʊkəɫ ˈzoʊnɪŋ ˈɫɔ
01

Một quy định hoặc nghị định điều chỉnh việc sử dụng đất ở một khu vực cụ thể.

A regulation or ordinance governing land use in a specific local area

Ví dụ
02

Khung pháp lý quy định cách thức sử dụng tài sản trong một khu vực nhất định.

The legal framework that defines how property in a certain zone can be used

Ví dụ
03

Các quy định về việc kiểm soát cách bố trí không gian tại một cộng đồng.

Laws that control the physical layout of a community

Ví dụ