Bản dịch của từ Lock picker trong tiếng Việt
Lock picker
Noun [U/C]

Lock picker(Noun)
lˈɒk pˈɪkɐ
ˈɫɑk ˈpɪkɝ
Ví dụ
02
Một lĩnh vực trong nghề khóa, nơi những cá nhân thực hành nghệ thuật mở khóa không phá hỏng.
A category of locksmithing where individuals practice the art of nondestructive lock picking
Ví dụ
03
Một người chuyên mở khóa với mục đích tội phạm.
A person who picks locks especially for criminal purposes
Ví dụ
