Bản dịch của từ Logistics certification trong tiếng Việt

Logistics certification

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Logistics certification(Phrase)

lədʒˈɪstɪks sˌɜːtɪfɪkˈeɪʃən
ˈɫɑdʒɪstɪks ˌsɝtəfəˈkeɪʃən
01

Hoạt động lập kế hoạch và thực hiện vận chuyển, lưu trữ hàng hóa, dịch vụ và thông tin một cách hiệu quả từ điểm xuất phát đến nơi tiêu thụ.

The action of planning and executing the transportation and storage of goods, services, and information efficiently from the origin to the point of consumption.

有效地计划和执行货物运输、存储以及信息流转,从起点到终点,确保物流畅顺。

Ví dụ
02

Chứng chỉ thể hiện sự thành thạo trong các hoạt động và quản lý logistics

This is a certification that demonstrates expertise in logistics activities and management practices.

这是一份展示物流管理相关活动与实践专业技能的证书。

Ví dụ
03

Chứng chỉ chứng minh khả năng quản lý quy trình chuỗi cung ứng một cách hiệu quả của một cá nhân

This is a certificate demonstrating a person's ability to effectively manage supply chain processes.

证明一个人能够高效管理供应链流程的资格证书

Ví dụ