Bản dịch của từ Look timeless trong tiếng Việt

Look timeless

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look timeless(Phrase)

lˈʊk tˈaɪmləs
ˈɫʊk ˈtaɪmɫəs
01

Một biểu hiện hoặc phong cách gợi ý về cảm giác bền vững hoặc chất lượng lâu dài.

An expression or style that suggests a sense of permanence or enduring quality

Ví dụ
02

Để không bị xem là lỗi thời hoặc không hợp mốt, mà vẫn giữ được sự thời thượng và phù hợp theo thời gian.

To appear not to change or become out of date to remain fashionable or relevant over time

Ví dụ
03

Để duy trì vẻ đẹp hoặc sức hấp dẫn vượt qua mọi thời đại.

To maintain an aesthetic or appeal that transcends time periods

Ví dụ