Bản dịch của từ Loose impediment trong tiếng Việt

Loose impediment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loose impediment(Noun)

lˈuːz ɪmpˈɛdɪmənt
ˈɫus ˌɪmˈpɛdəmənt
01

Trong môn golf, điều này đề cập đến bất kỳ chướng ngại vật nào không phải là một phần của sân và có thể được dời đi mà không bị phạt.

In golf it refers to any obstruction that is not a part of the course and can be removed without penalty

Ví dụ
02

Một thuật ngữ chung cho bất kỳ điều gì có thể cản trở tiến trình nhưng không phải là vĩnh viễn.

A general term for anything that may impede progress but is not permanent

Ví dụ
03

Một vật không được cố định chắc chắn và có thể dễ dàng di chuyển hoặc gỡ bỏ.

An object that is not firmly fixed in place and can be easily moved or removed

Ví dụ