Anh - Việt

Bản dịch của từ Lose value trong tiếng Việt

lose value

NounVerbAdjectiveIdiom

lose value (Noun)

/lˈuz vˈælju/
/lˈuz vˈælju/
AI

Nghĩa 01

Một số tiền bị mất.

An amount that is lost.

Ví dụ
Giá trị mất của bình cổ là $500.The lose value of the antique vase was $500.
Cô ấy hối tiếc về giá trị mất của khoản đầu tư cổ phiếu của mình.She regrets the lose value of her stock investment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự giảm giá trị hoặc tầm quan trọng.

A decrease in worth or importance.

Ví dụ
Đại dịch gây ra sự mất giá trị trên thị trường nhà ở.The pandemic caused a lose value in the housing market.
Bỏ qua biến đổi khí hậu có thể dẫn đến mất giá trị tài nguyên.Ignoring climate change can lead to a lose value of resources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lose value (Verb)

/lˈuz vˈælju/
/lˈuz vˈælju/
AI

Nghĩa 01

Không giữ được hoặc duy trì được; bị mất mát.

To fail to keep or to maintain suffer loss of.

Ví dụ
Những học sinh sao chép bài luận của họ mất giá trị trong mắt các giám khảo.Students who plagiarize their essays lose value in the eyes of the examiners.
Gian lận trong kỳ thi IELTS có thể khiến ứng viên mất giá trị.Cheating in the IELTS exam can cause candidates to lose value.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bị tước đoạt.

To be deprived of.

Ví dụ
Nhiều người mất giá trị trong xã hội do thất nghiệp.Many people lose value in society due to unemployment.
Không có việc làm có thể khiến bạn cảm thấy mất giá trị.Not having a job can make you feel like you lose value.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lose value (Adjective)

/lˈuz vˈælju/
/lˈuz vˈælju/
AI

Nghĩa 01

Thiếu tầm quan trọng hoặc ý nghĩa.

Lacking in importance or significance.

Ví dụ
Ý kiến của cô ấy về vấn đề đó là không có giá trị.Her opinion on the matter is that it is lose value.
Bài thuyết trình của anh ấy nhấn mạnh rằng mọi ý tưởng không mất giá trị.His presentation emphasized that every idea does not lose value.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không có giá trị; vô giá trị.

Having no value worthless.

Ví dụ
Đồ đạc cũ mất giá theo thời gian.The old furniture is lose value over time.
Mua hàng giả rẻ có thể làm bạn mất giá.Buying cheap knock-off products can make you lose value.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lose value (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Mất giá trị theo thời gian.

To lose value over time.

Ví dụ
Mua một chiếc xe ô tô là một khoản đầu tư, nhưng nó thường mất giá.Buying a car is an investment, but it tends to lose value.
Bỏ qua việc bảo dưỡng có thể làm cho tài sản của bạn mất giá nhanh chóng.Ignoring maintenance can cause your property to lose value quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh