lose value
lose value (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự giảm giá trị hoặc tầm quan trọng.
A decrease in worth or importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lose value (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị tước đoạt.
To be deprived of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lose value (Adjective)
Nghĩa 01
Thiếu tầm quan trọng hoặc ý nghĩa.
Lacking in importance or significance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không có giá trị; vô giá trị.
Having no value worthless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lose value (Idiom)
Nghĩa 01
Mất giá trị theo thời gian.
To lose value over time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "lose value" có nghĩa là sự giảm sút giá trị của một tài sản, sản phẩm hoặc dịch vụ. Khái niệm này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kinh tế để diễn tả quá trình giảm thiểu giá trị của một tài sản theo thời gian. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào từng khu vực địa lý và lĩnh vực chuyên môn cụ thể.