Bản dịch của từ Loss of data trong tiếng Việt

Loss of data

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loss of data(Phrase)

lˈɒs ˈɒf dˈɑːtɐ
ˈɫɔs ˈɑf ˈdɑtə
01

Một vấn đề quan trọng trong máy tính và viễn thông khi thông tin quan trọng bị xâm phạm hoặc mất mát.

A significant issue in computing and telecommunications where critical information is compromised or lost

Ví dụ
02

Kết quả của một sự cố trong việc lưu trữ hoặc truyền dữ liệu, dẫn đến thông tin bị mất hoặc hỏng.

The result of a failure in data storage or transfer leading to missing or corrupted information

Ví dụ
03

Trạng thái hoặc điều kiện trong đó thông tin hoặc dữ liệu không còn sẵn có hoặc đã bị xóa một cách không mong muốn.

The state or condition in which information or data is not available or has been deleted unintentionally

Ví dụ