Bản dịch của từ Lost my footing trong tiếng Việt

Lost my footing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lost my footing(Verb)

lˈɔst mˈaɪ fˈʊtɨŋ
lˈɔst mˈaɪ fˈʊtɨŋ
01

Mất thăng bằng khi đứng hoặc đi bộ.

Balance issues or instability when standing or walking.

站立或行走时失去平衡或稳重

Ví dụ
02

Không giữ vững vị thế hoặc nền tảng an toàn trong một tình huống cụ thể.

Can't maintain a stable position or status in a given situation.

在特定情境中无法稳固立足或站稳脚跟。

Ví dụ
03

Trượt chân hoặc vấp ngã, dẫn đến mất kiểm soát.

Slipping or tripping and losing control.

一不留神踩到滑的地方或跌倒,就可能失控了。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh