Bản dịch của từ Lounge chair trong tiếng Việt
Lounge chair
Noun [U/C]

Lounge chair(Noun)
lˈaʊndʒ ʃˈeə
ˈɫaʊndʒ ˈtʃɛr
01
Một chiếc ghế thoải mái phù hợp để thư giãn.
A comfortable chair that is suitable for lounging
Ví dụ
Ví dụ
Lounge chair

Một chiếc ghế thoải mái phù hợp để thư giãn.
A comfortable chair that is suitable for lounging