Bản dịch của từ Low stamina trong tiếng Việt

Low stamina

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low stamina(Noun)

lˈəʊ stˈæmɪnɐ
ˈɫoʊ ˈstæmɪnə
01

Khả năng duy trì nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần trong thời gian dài.

The ability to sustain prolonged physical or mental effort

Ví dụ
02

Khả năng chịu đựng khó khăn hoặc áp lực.

The quality of being able to withstand hardships or stress

Ví dụ
03

Khả năng chịu đựng hoặc kéo dài theo thời gian, năng lượng hoặc sức mạnh trong một lĩnh vực cụ thể.

The capacity to endure or last over time energy or strength in a particular sphere

Ví dụ