Bản dịch của từ Mabe trong tiếng Việt

Mabe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mabe(Noun)

meɪb
meɪb
01

Mabe (mabe pearl) là loại ngọc trai nuôi có kích thước lớn, thường có dạng bán cầu, được nuôi cấy phát triển trên mặt trong của vỏ hàu thay vì trong cơ thể hàu. Do hình dáng nửa cầu, mabe thường được gắn lên trang sức (như mặt dây chuyền, hoa tai) thay vì dùng nguyên viên tròn.

In full mabe pearl A type of large usually hemispherical cultured pearl grown on the inside shell of an oyster rather than within the body and often because of its shape mounted in jewellery.

大珠母贝珍珠,半球形的文化珍珠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh