Bản dịch của từ Mail merge trong tiếng Việt
Mail merge

Mail merge(Noun)
Kỹ thuật tạo thư biểu mẫu được tùy chỉnh với thông tin cá nhân người nhận.
The technique of generating a form letter that is customized with individual recipient information.
邮件合并 - 一种生成包含个性化收件人信息的模板信函的技术
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mail merge là một kỹ thuật trong xử lý văn bản cho phép kết hợp dữ liệu từ một nguồn dữ liệu (như bảng tính hoặc cơ sở dữ liệu) vào một tài liệu mẫu, nhằm tạo ra nhiều bản sao của tài liệu với thông tin cá nhân hóa cho từng người nhận. Kỹ thuật này phổ biến trong việc gửi thư, quảng cáo, hoặc thông báo. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ trong thuật ngữ này; tuy nhiên, cách thức sử dụng và phần mềm hỗ trợ có thể khác nhau.
Mail merge là một kỹ thuật trong xử lý văn bản cho phép kết hợp dữ liệu từ một nguồn dữ liệu (như bảng tính hoặc cơ sở dữ liệu) vào một tài liệu mẫu, nhằm tạo ra nhiều bản sao của tài liệu với thông tin cá nhân hóa cho từng người nhận. Kỹ thuật này phổ biến trong việc gửi thư, quảng cáo, hoặc thông báo. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ trong thuật ngữ này; tuy nhiên, cách thức sử dụng và phần mềm hỗ trợ có thể khác nhau.
