Bản dịch của từ Mail merge trong tiếng Việt

Mail merge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mail merge(Noun)

mˈeɪl mɝˈdʒ
mˈeɪl mɝˈdʒ
01

Kỹ thuật tạo ra một mẫu thư tự động cá nhân hóa với thông tin của từng người nhận.

Techniques for creating customized forms with the recipient's personal information.

这种技巧是用来制作个性化的通用信函,将每个收件人的信息融入其中。

Ví dụ
02

Một phương pháp gửi thư hàng loạt kèm theo nội dung cá nhân hóa.

A method for mass mailing with personalized content.

这是一种批量生成个性化内容邮件的方法。

Ví dụ
03

Quá trình gửi thư cá nhân hóa đến nhiều người nhận cùng lúc, thường dựa trên một mẫu thư và cơ sở dữ liệu địa chỉ.

The process of sending personalized letters to multiple recipients at the same time typically involves using templates and an address database.

邮件发送流程是为多个收件人同时个性化定制的,通常会使用模板和地址数据库来完成这个过程。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh