Anh - Việt

Bản dịch của từ Make a getaway trong tiếng Việt

make a getaway

Idiom

make a getaway (Idiom)

AI

Nghĩa 01

trốn thoát khỏi một nơi hoặc một tình huống, đặc biệt là để tránh bị bắt hoặc bị phạt.

to escape from a place or a situation especially to avoid being caught or punished.

Ví dụ
Anh ấy quyết định trốn thoát khỏi bữa tiệc để tránh bạn gái cũ của mình.He decided to make a getaway from the party to avoid his ex-girlfriend.
Cô ấy không trốn thoát khỏi bài giảng nhạt nhẽo và đã ngủ gật.She didn't make a getaway from the boring lecture and fell asleep.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

nghỉ ngơi hoặc đi nghỉ, thường là bất ngờ.

to take a break or vacation often unexpectedly.

Ví dụ
Tôi cần nghỉ ngơi cuối tuần này.I need to make a getaway from work this weekend.
Cô ấy không nghỉ ngơi trong mùa bận rộn.She didn't make a getaway during the busy season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

rời đi nhanh chóng để tránh điều gì đó khó chịu.

to leave quickly in order to avoid something unpleasant.

Ví dụ
Anh ta phải trốn thoát trước khi cảnh sát đến.He had to make a getaway before the police arrived.
Cô ấy không muốn trốn thoát và đối mặt với hậu quả.She didn't want to make a getaway and face the consequences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh