Bản dịch của từ Make a getaway trong tiếng Việt

Make a getaway

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a getaway(Idiom)

01

Rời đi nhanh chóng để tránh điều không dễ chịu xảy ra

Leave quickly to dodge something uncomfortable.

匆忙离开,避免遇到不愉快的事情。

Ví dụ
02

Chạy trốn khỏi nơi chốn hoặc tình huống nào đó, đặc biệt là để tránh bị bắt giữ hoặc phạt.

Escape from a place or situation, especially to avoid being caught or punished.

逃避某个地方或情况,特别是为了避免被抓住或受到惩罚。

Ví dụ
03

Thường xuyên bất ngờ nghỉ giải lao hoặc nghỉ phép.

Taking a break or going on vacation, often unexpectedly.

休息或度假,通常是出乎意料的事。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh