make a getaway
Idiom
make a getaway (Idiom)
AI
Ví dụ
Anh ấy quyết định trốn thoát khỏi bữa tiệc để tránh bạn gái cũ của mình.He decided to make a getaway from the party to avoid his ex-girlfriend.
Cô ấy không trốn thoát khỏi bài giảng nhạt nhẽo và đã ngủ gật.She didn't make a getaway from the boring lecture and fell asleep.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
nghỉ ngơi hoặc đi nghỉ, thường là bất ngờ.
to take a break or vacation often unexpectedly.
Ví dụ
Tôi cần nghỉ ngơi cuối tuần này.I need to make a getaway from work this weekend.
Cô ấy không nghỉ ngơi trong mùa bận rộn.She didn't make a getaway during the busy season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Anh ta phải trốn thoát trước khi cảnh sát đến.He had to make a getaway before the police arrived.
Cô ấy không muốn trốn thoát và đối mặt với hậu quả.She didn't want to make a getaway and face the consequences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "make a getaway" nghĩa là trốn thoát hoặc rời khỏi một nơi nào đó nhanh chóng, thường liên quan đến việc tránh né sự giám sát hoặc truy đuổi. Trong ngữ cảnh văn hóa, cụm từ này thường được dùng trong các tình huống ly kỳ, như trong phim hành động hoặc truyện trinh thám. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cụm từ này, nhưng cách sử dụng có thể chênh lệch tùy theo ngữ cảnh và phong cách nói.